Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring along

/brɪŋ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

mang theo ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to take someone or something with you

“Can you bring along your laptop to the meeting?”Bạn có thể mang theo laptop của mình đến cuộc họp không?

“She always brings along snacks for the road trip.”Cô ấy luôn mang theo đồ ăn vặt cho chuyến đi.

Đồng nghĩa take along

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh mời ai đó đi cùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...