Kho từ › Phrasal verbs · along › bring along

bring along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
mang theo ai đó hoặc cái gì đó
UK /brɪŋ əˈlɔŋ/ · US /brɪŋ əˈlɔŋ/
to take someone or something with you
Can you bring along your laptop to the meeting?
→ Bạn có thể mang theo laptop của mình đến cuộc họp không?
She always brings along snacks for the road trip.→ Cô ấy luôn mang theo đồ ăn vặt cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
take along
Collocations
bring along a friendbring along a book
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh mời ai đó đi cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...