Kho từ › Phrasal verbs · along › play along

play along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
giả vờ đồng ý hoặc hợp tác
UK /pleɪ əˈlɔŋ/ · US /pleɪ əˈlɔŋ/
to pretend to agree or cooperate
Just play along with him to avoid conflict.
→ Chỉ cần giả vờ đồng ý với anh ta để tránh xung đột.
She decided to play along with the joke.→ Cô ấy quyết định giả vờ theo trò đùa.
Đồng nghĩa
cooperate
Collocations
play along with a gameplay along with the story
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp sẽ làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Dùng khi bạn không thực sự đồng ý nhưng vẫn tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...