play along
Nghĩa
Định nghĩa · to pretend to agree or cooperate
“Just play along with him to avoid conflict.”Chỉ cần giả vờ đồng ý với anh ta để tránh xung đột.
“She decided to play along with the joke.”Cô ấy quyết định giả vờ theo trò đùa.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp sẽ làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Dùng khi bạn không thực sự đồng ý nhưng vẫn tham gia.