Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play along

/pleɪ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

giả vờ đồng ý hoặc hợp tác v.

Định nghĩa · to pretend to agree or cooperate

“Just play along with him to avoid conflict.”Chỉ cần giả vờ đồng ý với anh ta để tránh xung đột.

“She decided to play along with the joke.”Cô ấy quyết định giả vờ theo trò đùa.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp sẽ làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi bạn không thực sự đồng ý nhưng vẫn tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...