Kho từ › Phrasal verbs · along › carry along

carry along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
mang theo ai đó hoặc cái gì đó khi di chuyển
UK /ˈkæri əˈlɔŋ/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ/
to bring someone or something while moving
She decided to carry along her camera for the trip.
→ Cô ấy quyết định mang theo máy ảnh cho chuyến đi.
You should carry along your ID when traveling.→ Bạn nên mang theo chứng minh nhân dân khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
take along
Collocations
carry along a bagcarry along a friend
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển sẽ làm bài viết thêm phong phú.
Dùng khi bạn di chuyển và mang theo đồ vật hay người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...