Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run along

/rʌn əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

rời đi nhanh chóng v.

Định nghĩa · to leave quickly

“You should run along before it starts to rain.”Bạn nên rời đi nhanh chóng trước khi trời mưa.

“He ran along to catch the bus.”Anh ấy đã chạy nhanh để bắt xe buýt.

Đồng nghĩa leave quickly

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp để làm bài viết thêm hấp dẫn.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn khuyến khích ai đó rời đi nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...