Kho từ › Phrasal verbs · along › run along

run along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
rời đi nhanh chóng
UK /rʌn əˈlɔŋ/ · US /rʌn əˈlɔŋ/
to leave quickly
You should run along before it starts to rain.
→ Bạn nên rời đi nhanh chóng trước khi trời mưa.
He ran along to catch the bus.→ Anh ấy đã chạy nhanh để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
leave quickly
Collocations
run along the pathrun along the street
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp để làm bài viết thêm hấp dẫn.
Dùng khi bạn muốn khuyến khích ai đó rời đi nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...