Kho từ › Phrasal verbs · along › move along

move along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển
UK /muːv əˈlɔŋ/ · US /muːv əˈlɔŋ/
to continue moving or progressing
We need to move along to the next topic.
→ Chúng ta cần tiếp tục đến chủ đề tiếp theo.
The crowd began to move along the street.→ Đám đông bắt đầu di chuyển dọc theo con phố.
Đồng nghĩa
proceed
Collocations
move along quicklymove along the path
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thuyết trình để thể hiện sự chuyển tiếp.
Dùng để chỉ sự tiến triển trong một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...