Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move along

/muːv əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển v.

Định nghĩa · to continue moving or progressing

“We need to move along to the next topic.”Chúng ta cần tiếp tục đến chủ đề tiếp theo.

“The crowd began to move along the street.”Đám đông bắt đầu di chuyển dọc theo con phố.

Đồng nghĩa proceed

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh thuyết trình để thể hiện sự chuyển tiếp.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến triển trong một quá trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...