move along
Nghĩa
Định nghĩa · to continue moving or progressing
“We need to move along to the next topic.”Chúng ta cần tiếp tục đến chủ đề tiếp theo.
“The crowd began to move along the street.”Đám đông bắt đầu di chuyển dọc theo con phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh thuyết trình để thể hiện sự chuyển tiếp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến triển trong một quá trình.