Kho từ › Phrasal verbs · along › come along with

come along with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi cùng ai đó hoặc cái gì đó
UK /kʌm əˈlɔŋ wɪð/ · US /kʌm əˈlɔŋ wɪð/
to accompany someone or something
You can come along with us if you want.
→ Bạn có thể đi cùng chúng tôi nếu bạn muốn.
I’ll come along with you to the concert.→ Tôi sẽ đi cùng bạn đến buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
join
Collocations
come along with friendscome along with family
🎯 IELTS: Sử dụng khi mời ai tham gia sẽ làm tăng tính tương tác trong bài viết.
Thường dùng khi mời ai đó tham gia cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...