Kho từ › Phrasal verbs · along › move along with

move along with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiến triển cùng với ai đó
UK /muːv əˈlɔŋ wɪð/ · US /muːv əˈlɔŋ wɪð/
to progress or develop together with someone
Let’s move along with our plans for the project.
→ Hãy cùng tiến triển với kế hoạch cho dự án.
They need to move along with the new strategy.→ Họ cần tiến triển với chiến lược mới.
Đồng nghĩa
advance together
Collocations
move along with friendsmove along with the project
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc nhóm để làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nhiều người cùng phát triển một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...