Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring along with

/brɪŋ əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

mang theo ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi phr.

Định nghĩa · to take someone or something to a place

“Please bring along with your documents to the meeting.”Xin hãy mang theo tài liệu của bạn đến cuộc họp.

“Don’t forget to bring along with your ID.”Đừng quên mang theo chứng minh nhân dân của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi yêu cầu làm gì đó sẽ làm bài viết thêm rõ ràng.

Ghi chú · Dùng để yêu cầu ai đó mang theo đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...