Kho từ › Phrasal verbs · along › set along

set along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
bắt đầu một hành trình hoặc quá trình
UK /sɛt əˈlɔŋ/ · US /sɛt əˈlɔŋ/
to start a journey or process
We set along the path at dawn.
→ Chúng tôi bắt đầu hành trình vào lúc bình minh.
They set along to explore the new city.→ Họ bắt đầu khám phá thành phố mới.
Đồng nghĩa
start offbegin
Collocations
set along a journeyset along a course
🎯 IELTS: Dùng để tạo cảm giác khởi đầu trong bài viết.
Thường dùng khi bắt đầu một chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...