Kho từ › Phrasal verbs · along › stand along

stand along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đứng cạnh ai đó hoặc cái gì đó
UK /stænd əˈlɔŋ/ · US /stænd əˈlɔŋ/
to position oneself next to something or someone
They stood along the wall during the event.
→ Họ đứng cạnh tường trong suốt sự kiện.
Please stand along the line for the photo.→ Xin vui lòng đứng dọc theo hàng để chụp ảnh.
Đồng nghĩa
stand beside
Collocations
stand along the pathstand along the edge
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện vị trí trong bài viết.
Dùng khi chỉ vị trí đứng cạnh ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...