Kho từ › Phrasal verbs · along › keep along with

keep along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
duy trì liên lạc hoặc theo kịp ai đó
UK /kiːp əˈlɔŋ wɪð/ · US /kiːp əˈlɔŋ wɪð/
to stay in touch or keep pace with someone
It's important to keep along with your friends.
→ Điều quan trọng là duy trì liên lạc với bạn bè.
She tries to keep along with the latest trends.→ Cô ấy cố gắng theo kịp những xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩa
stay in touchkeep up
Collocations
keep along with friendskeep along with developments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Dùng khi nói về việc duy trì liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...