Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep along with

/kiːp əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì liên lạc hoặc theo kịp ai đó v.

Định nghĩa · to stay in touch or keep pace with someone

“It's important to keep along with your friends.”Điều quan trọng là duy trì liên lạc với bạn bè.

“She tries to keep along with the latest trends.”Cô ấy cố gắng theo kịp những xu hướng mới nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc duy trì liên lạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...