Kho từ › Phrasal verbs · along › stay along

stay along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
ở lại một nơi hoặc với ai đó
UK /steɪ əˈlɔŋ/ · US /steɪ əˈlɔŋ/
to remain in a place or with someone
You can stay along for the meeting if you want.
→ Bạn có thể ở lại cuộc họp nếu bạn muốn.
I decided to stay along with my friends after school.→ Tôi quyết định ở lại với bạn bè sau giờ học.
Đồng nghĩa
remainlinger
Collocations
stay along for the partystay along for the discussion
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài nói để thể hiện khả năng ngôn ngữ.
Dùng khi nhấn mạnh việc ở lại một nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...