Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check along

/tʃɛk əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó v.

Định nghĩa · to verify or review something

“Can you check along the list for errors?”Bạn có thể kiểm tra danh sách để tìm lỗi không?

“I will check along with the team to ensure everything is ready.”Tôi sẽ kiểm tra với nhóm để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài thi của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...