check along
Nghĩa
Định nghĩa · to verify or review something
“Can you check along the list for errors?”Bạn có thể kiểm tra danh sách để tìm lỗi không?
“I will check along with the team to ensure everything is ready.”Tôi sẽ kiểm tra với nhóm để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài thi của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm tra.