Kho từ › Phrasal verbs · along › check along

check along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó
UK /tʃɛk əˈlɔŋ/ · US /tʃɛk əˈlɔŋ/
to verify or review something
Can you check along the list for errors?
→ Bạn có thể kiểm tra danh sách để tìm lỗi không?
I will check along with the team to ensure everything is ready.→ Tôi sẽ kiểm tra với nhóm để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.
Đồng nghĩa
verifyreview
Collocations
check along the waycheck along the process
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài thi của bạn phong phú hơn.
Dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...