Kho từ › Phrasal verbs · along › put along

put along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đặt cái gì đó ở một vị trí nhất định
UK /pʊt əˈlɔŋ/ · US /pʊt əˈlɔŋ/
to place something in a particular position
Put the box along the wall.
→ Đặt cái hộp dọc theo bức tường.
You should put your books along the shelf.→ Bạn nên đặt sách của bạn dọc theo kệ.
Đồng nghĩa
placeposition
Collocations
put along the pathput along the edgeput along the table
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi chỉ vị trí cần đặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...