Kho từ › Phrasal verbs · along › go along with

go along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý
UK /ɡoʊ əˈlɔŋ wɪð/ · US /ɡoʊ əˈlɔŋ wɪð/
to agree or accept a suggestion
I will go along with your plan.
→ Tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.
She went along with the idea of a trip.→ Cô ấy đồng ý với ý tưởng về một chuyến đi.
Đồng nghĩa
agreeaccept
Collocations
go along with friendsgo along with suggestionsgo along with plans
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng diễn đạt.
Dùng khi đồng ý với một ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...