go along with
/ɡoʊ əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS
Nghĩa
đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý
v.
Định nghĩa · to agree or accept a suggestion
“I will go along with your plan.”Tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.
“She went along with the idea of a trip.”Cô ấy đồng ý với ý tưởng về một chuyến đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng cường khả năng diễn đạt.
Ghi chú · Dùng khi đồng ý với một ý kiến.