Kho từ › Phrasal verbs · along › take along

take along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
mang theo ai đó hoặc cái gì đó
UK /teɪk əˈlɔŋ/ · US /teɪk əˈlɔŋ/
to bring someone or something with you
You should take along your camera for the trip.
→ Bạn nên mang theo máy ảnh cho chuyến đi.
Don't forget to take along a jacket.→ Đừng quên mang theo một chiếc áo khoác.
Đồng nghĩa
bring along
Collocations
take along your friendstake along your lunchtake along your gear
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo sự phong phú cho bài viết.
Thường dùng khi đi đâu đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...