Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take along

/teɪk əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

mang theo ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to bring someone or something with you

“You should take along your camera for the trip.”Bạn nên mang theo máy ảnh cho chuyến đi.

“Don't forget to take along a jacket.”Đừng quên mang theo một chiếc áo khoác.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tạo sự phong phú cho bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi đi đâu đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...