take along
/teɪk əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
mang theo ai đó hoặc cái gì đó
v.
Định nghĩa · to bring someone or something with you
“You should take along your camera for the trip.”Bạn nên mang theo máy ảnh cho chuyến đi.
“Don't forget to take along a jacket.”Đừng quên mang theo một chiếc áo khoác.
Đồng nghĩa
bring along
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tạo sự phong phú cho bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi đi đâu đó.