Kho từ › Phrasal verbs · along › hold along with

hold along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
duy trì một vị trí cùng với ai đó
UK /hoʊld əˈlɔŋ wɪð/ · US /hoʊld əˈlɔŋ wɪð/
to maintain a position together with someone
Hold along with me while I explain.
→ Hãy giữ vị trí cùng tôi trong khi tôi giải thích.
They hold along with each other during the discussion.→ Họ giữ vị trí cùng nhau trong suốt cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
maintainsupport
Collocations
hold along with friendshold along with the teamhold along with your partner
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào từ vựng để nâng cao điểm số.
Dùng khi nói về sự hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...