Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold along with

/hoʊld əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì một vị trí cùng với ai đó v.

Định nghĩa · to maintain a position together with someone

“Hold along with me while I explain.”Hãy giữ vị trí cùng tôi trong khi tôi giải thích.

“They hold along with each other during the discussion.”Họ giữ vị trí cùng nhau trong suốt cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào từ vựng để nâng cao điểm số.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hỗ trợ lẫn nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...