hold along with
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain a position together with someone
“Hold along with me while I explain.”Hãy giữ vị trí cùng tôi trong khi tôi giải thích.
“They hold along with each other during the discussion.”Họ giữ vị trí cùng nhau trong suốt cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào từ vựng để nâng cao điểm số.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự hỗ trợ lẫn nhau.