variety
/vəˈraɪəti/ A2
Nghĩa
sự đa dạng
danh từ
Định nghĩa · A range of different things or types.
“There is a variety of fruits in the market.”Có nhiều loại trái cây trong chợ.
“She likes variety in her work.”Cô ấy thích sự đa dạng trong công việc.
Mẹo IELTS · Dùng 'variety' để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai: va-RI-e-ty.