Kho từ › Phrasal verbs · along › pass along with

pass along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
chia sẻ hoặc đưa cái gì cho ai đó
UK /pæs əˈlɔŋ wɪð/ · US /pæs əˈlɔŋ wɪð/
to share or give something to someone
I will pass along with the updates to the team.
→ Tôi sẽ chia sẻ thông tin mới nhất với đội.
Please pass along with your ideas during the meeting.→ Vui lòng chia sẻ ý tưởng của bạn trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
relayshare
Collocations
pass along with newspass along with instructionspass along with details
🎯 IELTS: Giúp thể hiện khả năng giao tiếp trong bài thi.
Dùng khi muốn truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...