Kho từ › Idioms · learning › get the hang of it

get the hang of it

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hiểu cách thực hiện một việc gì đó
UK /ɡɛt ðə hæŋ ʌv ɪt/ · US /ɡɛt ðə hæŋ ʌv ɪt/
to understand how to do something
Once you get the hang of it, driving becomes easier.
→ Khi bạn hiểu cách lái xe, nó trở nên dễ dàng hơn.
I finally got the hang of using this software.→ Cuối cùng tôi đã hiểu cách sử dụng phần mềm này.
Đồng nghĩa
master it
Collocations
get the hang of itget the hang
🎯 IELTS: Nên kết hợp với ví dụ thực tế để minh họa.
Dùng để chỉ việc học hỏi một kỹ năng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...