Kho từ › Idioms · learning › stay on top of things

stay on top of things

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
giữ thông tin và tổ chức
UK /steɪ ɑn tɑp əv θɪŋz/ · US /steɪ ɑn tɑp əv θɪŋz/
to keep informed and organized
It's important to stay on top of things in your studies.
→ Việc giữ thông tin và tổ chức trong học tập là rất quan trọng.
She stays on top of things by using a planner.→ Cô ấy giữ tổ chức bằng cách sử dụng một cuốn lịch.
Đồng nghĩa
stay organized
Collocations
stay on top of thingsstay organized
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự quản lý tốt trong bài viết.
Giúp quản lý thời gian và công việc hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...