Kho từ › Idioms · learning › keep up with the class

keep up with the class

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
giữ nhịp với lớp học
UK /kiːp ʌp wɪð ðə klæs/ · US /kiːp ʌp wɪð ðə klæs/
to stay at the same level as others in learning
I study every day to keep up with the class.
→ Tôi học mỗi ngày để theo kịp lớp học.
It's important to keep up with the class to understand the material.→ Việc theo kịp lớp học rất quan trọng để hiểu bài học.
Đồng nghĩa
stay on track
Collocations
keep up with the classkeep up with studies
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh nỗ lực trong việc học.
Giúp đảm bảo bạn không bị tụt lại phía sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...