Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find your feet

/faɪnd jʊr fiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên thoải mái trong tình huống mới phr.

Định nghĩa · to become comfortable in a new situation

“It took me a few weeks to find my feet in the new school.”Tôi mất vài tuần để làm quen với trường mới.

“Once he found his feet, he made many friends.”Khi anh ấy đã quen, anh ấy đã kết bạn với nhiều người.

Đồng nghĩa get settled

Mẹo IELTS · Thể hiện sự thích nghi tốt trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng khi bắt đầu một môi trường mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...