Kho từ › Idioms · learning › get ahead of the game

get ahead of the game

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tiến bộ hơn so với người khác
UK /ɡɛt əˈhɛd əv ðə ɡeɪm/ · US /ɡɛt əˈhɛd əv ðə ɡeɪm/
to be more advanced than others
Studying early helps you get ahead of the game.
→ Học sớm giúp bạn tiến bộ hơn so với người khác.
He took extra classes to get ahead of the game.→ Anh ấy đã tham gia lớp học thêm để tiến bộ hơn.
Đồng nghĩa
stay ahead
Collocations
get ahead of the gameget ahead
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện sự chủ động.
Dùng để nói về việc vượt trội hơn người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...