Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep an open mind

/kiːp æn ˈoʊpən maɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

sẵn sàng xem xét ý tưởng mới phr.

Định nghĩa · to be willing to consider new ideas

“It's important to keep an open mind when learning.”Việc giữ tâm trí cởi mở khi học là rất quan trọng.

“She keeps an open mind about different cultures.”Cô ấy luôn cởi mở với các nền văn hóa khác nhau.

Đồng nghĩa be receptive

Mẹo IELTS · Thể hiện sự cởi mở trong phần nói về trải nghiệm.

Ghi chú · Giúp học hỏi và tiếp thu tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...