Kho từ › Idioms · learning › keep an open mind

keep an open mind

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
sẵn sàng xem xét ý tưởng mới
UK /kiːp æn ˈoʊpən maɪnd/ · US /kiːp æn ˈoʊpən maɪnd/
to be willing to consider new ideas
It's important to keep an open mind when learning.
→ Việc giữ tâm trí cởi mở khi học là rất quan trọng.
She keeps an open mind about different cultures.→ Cô ấy luôn cởi mở với các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
be receptive
Collocations
keep an open mindhave an open mind
🎯 IELTS: Thể hiện sự cởi mở trong phần nói về trải nghiệm.
Giúp học hỏi và tiếp thu tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...