Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go along for

/ɡoʊ əˈlɔŋ fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia cùng ai đó cho một sự kiện hoặc hoạt động v.

Định nghĩa · to join someone for an event or activity

“I will go along for the ride.”Tôi sẽ tham gia chuyến đi.

“She went along for the concert with her friends.”Cô ấy đã tham gia buổi hòa nhạc cùng bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến hoạt động.

Ghi chú · Dùng khi muốn tham gia một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...