Kho từ › Idioms · money › easy money

easy money

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Tiền kiếm được mà không cần nhiều nỗ lực hay rủi ro.
UK /ˈiːzi ˈmʌni/ · US /ˈiːzi ˈmʌni/
Money earned with little effort or risk.
Many people seek easy money through gambling.
→ Nhiều người tìm kiếm tiền dễ dàng qua cờ bạc.
Online surveys can be a way to earn easy money.→ Khảo sát trực tuyến có thể là một cách kiếm tiền dễ dàng.
Đồng nghĩa
quick cash
Collocations
easy money schemeseasy money opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện những cơ hội tài chính.
Thường chỉ trích việc kiếm tiền không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...