Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the best bang for your buck

/ðə bɛst bæŋ fɔr jʊr bʌk/ B2 IELTS

Nghĩa

giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi phr.

Định nghĩa · the most value for the money spent

“This restaurant offers the best bang for your buck.”Nhà hàng này cung cấp giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi.

“When shopping, look for the best bang for your buck.”Khi mua sắm, hãy tìm kiếm giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi so sánh giá trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...