Kho từ › Idioms · money › the best bang for your buck

the best bang for your buck

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi
UK /ðə bɛst bæŋ fɔr jʊr bʌk/ · US /ðə bɛst bæŋ fɔr jʊr bʌk/
the most value for the money spent
This restaurant offers the best bang for your buck.
→ Nhà hàng này cung cấp giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi.
When shopping, look for the best bang for your buck.→ Khi mua sắm, hãy tìm kiếm giá trị tốt nhất cho số tiền đã chi.
Đồng nghĩa
value for moneybest value
Collocations
find the best bang for your buckget the best bang for your buck
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.
Cụm này thường dùng khi so sánh giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...