Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay the piper

/peɪ ðə ˈpaɪpər/ B2 IELTS

Nghĩa

đối mặt với hậu quả của hành động, đặc biệt là về tài chính phr.

Định nghĩa · to face the consequences of one's actions, especially financially

“If you don't save now, you'll pay the piper later.”Nếu bạn không tiết kiệm bây giờ, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả sau này.

“He had to pay the piper for his reckless spending.”Anh ấy phải đối mặt với hậu quả vì chi tiêu hoang phí.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chịu trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường nói về việc chịu trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...