Kho từ › Phrasal verbs · forward › take forward

take forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục hoặc phát triển một ý tưởng hoặc kế hoạch
UK /teɪk ˈfɔrwərd/ · US /teɪk ˈfɔrwərd/
to continue or develop an idea or plan
Let's take forward this idea to the next meeting.
→ Hãy đưa ý tưởng này đến cuộc họp tiếp theo.
They plan to take forward the project next month.→ Họ dự định tiếp tục dự án vào tháng tới.
Đồng nghĩa
advancedevelop
Collocations
take forward a proposaltake forward discussions
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lãnh đạo trong các câu hỏi.
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...