run forward
/rʌn ˈfɔrwərd/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển nhanh về phía trước
v.
Định nghĩa · to move quickly in a forward direction
“The children ran forward to greet their parents.”Bọn trẻ chạy về phía trước để chào đón cha mẹ.
“She ran forward to catch the bus.”Cô ấy chạy tới để bắt xe buýt.
Cụm hay dùng
run forward with enthusiasmrun forward quickly
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc di chuyển.