Kho từ › Phrasal verbs · forward › run forward

run forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
di chuyển nhanh về phía trước
UK /rʌn ˈfɔrwərd/ · US /rʌn ˈfɔrwərd/
to move quickly in a forward direction
The children ran forward to greet their parents.
→ Bọn trẻ chạy về phía trước để chào đón cha mẹ.
She ran forward to catch the bus.→ Cô ấy chạy tới để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
dashsprint
Collocations
run forward with enthusiasmrun forward quickly
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...