bring someone forward
/brɪŋ ˈsʌmˌwʌn ˈfɔrwərd/ B1 IELTS
Nghĩa
giới thiệu ai đó trong một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp
v.
Định nghĩa · to introduce someone in a discussion or meeting
“Can you bring John forward for this project?”Bạn có thể giới thiệu John cho dự án này không?
“They brought the new manager forward to speak.”Họ đã giới thiệu quản lý mới để phát biểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về nhóm làm việc.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.