Kho từ › Phrasal verbs · forward › step forward

step forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
hành động hoặc thể hiện sự sẵn sàng
UK /stɛp ˈfɔrwərd/ · US /stɛp ˈfɔrwərd/
to take action or show willingness
Someone needs to step forward and lead the team.
→ Ai đó cần phải đứng ra và dẫn dắt đội.
He stepped forward to volunteer for the task.→ Anh ấy đã đứng ra tình nguyện cho nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
volunteeroffer
Collocations
step forward for a causestep forward in a crisis
🎯 IELTS: Dùng khi nói về vai trò lãnh đạo.
Thường dùng khi mời gọi ai đó tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...