steel
/stiːl/ A2
Nghĩa
thép
danh từ
Định nghĩa · A strong metal used for construction and tools.
“The building is made of steel.”Tòa nhà được làm bằng thép.
“The bridge is built of steel.”Cây cầu được xây bằng thép.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về vật liệu xây dựng.
Ghi chú · Thép, hợp kim cứng.