Kho từ › Phrasal verbs · along › come along for

come along for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tham gia cùng ai đó trong một chuyến đi hoặc hoạt động
UK /kʌm əˈlɔŋ fɔr/ · US /kʌm əˈlɔŋ fɔr/
to join someone on a trip or activity
You can come along for the ride if you want.
→ Nếu bạn muốn, bạn có thể đi cùng trong chuyến đi.
They invited me to come along for the weekend.→ Họ mời tôi đi cùng vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
joinaccompany
Collocations
come along for a tripcome along for the fun
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...