Kho từ › Phrasal verbs · along › tag along for

tag along for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tham gia vào hoạt động của ai đó mà không được mời
UK /tæɡ əˈlɔŋ fɔr/ · US /tæɡ əˈlɔŋ fɔr/
to join someone in an activity without being invited
I decided to tag along for the hike.
→ Tôi quyết định đi cùng trong chuyến đi bộ.
She often tags along for family outings.→ Cô ấy thường đi cùng trong các chuyến đi của gia đình.
Đồng nghĩa
joinaccompany
Collocations
tag along for a triptag along for the fun
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng hành trong IELTS.
Dùng khi ai đó muốn tham gia mà không được mời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...