Kho từ › Phrasal verbs · along › bring along for

bring along for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
mang theo một người hoặc một cái gì đó trong chuyến đi
UK /brɪŋ əˈlɔŋ fɔr/ · US /brɪŋ əˈlɔŋ fɔr/
to take someone or something with you on a trip
You should bring along for the picnic.
→ Bạn nên mang theo cho buổi dã ngoại.
He brought along for the road trip.→ Anh ấy đã mang theo cho chuyến đi đường bộ.
Đồng nghĩa
take alongcarry along
Collocations
bring along for a tripbring along for fun
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự chuẩn bị.
Dùng để chỉ việc mang theo người hoặc vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...