Kho từ › Phrasal verbs · along › get along for

get along for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
quản lý hoặc sống sót trong một tình huống
UK /ɡɛt əˈlɔŋ fɔr/ · US /ɡɛt əˈlɔŋ fɔr/
to manage or survive in a situation
We can get along for a few days without food.
→ Chúng ta có thể sống sót vài ngày mà không có thức ăn.
Can you get along for the weekend without your phone?→ Bạn có thể sống sót qua cuối tuần mà không có điện thoại không?
Đồng nghĩa
managesurvive
Collocations
get along for a whileget along for the time being
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thích nghi trong IELTS.
Dùng khi bạn đối phó với tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...