set forward
Nghĩa
Định nghĩa · to present or propose an idea or plan
“She set forward her proposal during the meeting.”Cô ấy đã đưa ra đề xuất của mình trong cuộc họp.
“He set forward a new strategy for the team.”Anh ấy đã đề xuất một chiến lược mới cho đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Dùng khi đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch trong thảo luận.