Kho từ › Phrasal verbs · forward › bring something forward

bring something forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
làm cho một sự kiện diễn ra sớm hơn
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈfɔːrwərd/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈfɔːrwərd/
to make an event happen sooner
They brought the event forward to Saturday.
→ Họ đã đưa sự kiện đến sớm hơn vào thứ Bảy.
We need to bring the deadline forward.→ Chúng ta cần đưa hạn chót sớm hơn.
Đồng nghĩa
advancereschedule
Collocations
bring the date forwardbring the meeting forward
🎯 IELTS: Sử dụng khi thay đổi thời gian trong các tình huống thực tế.
Dùng khi thay đổi thời gian của sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...