Kho từ › Phrasal verbs · forward › go ahead with

go ahead with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
bắt đầu hoặc tiếp tục với một kế hoạch hoặc dự án
UK /ɡoʊ əˈhɛd wɪð/ · US /ɡoʊ əˈhɛd wɪð/
to start or continue with a plan or project
They decided to go ahead with the renovation.
→ Họ đã quyết định tiếp tục với việc cải tạo.
We will go ahead with the project as planned.→ Chúng tôi sẽ tiếp tục dự án theo kế hoạch.
Đồng nghĩa
proceed withcontinue with
Collocations
go ahead with a plango ahead with a project
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi bắt đầu thực hiện một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...