EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · forward › move forward with
move forward with
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · forward
IELTS
tiếp tục phát triển hoặc thực hiện điều gì đó
UK /muːv ˈfɔːrwərd wɪð/
·
US /muːv ˈfɔːrwərd wɪð/
to continue to develop or implement something
We need to move forward with our plans for the event.
→ Chúng ta cần tiếp tục với kế hoạch cho sự kiện.
Let's move forward with the proposal.
→ Hãy tiến hành với đề xuất này.
Đồng nghĩa
proceed with
advance
Collocations
move forward with a strategy
move forward with a decision
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thể hiện sự tiếp tục trong công việc hoặc kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
push forward
/pʊʃ ˈfɔrwərd/
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù khó khăn
get forward
/ɡɛt ˈfɔrwərd/
tiến bộ hoặc tiến lên
take forward
/teɪk ˈfɔrwərd/
tiếp tục hoặc phát triển một ý tưởng hoặc kế hoạch
step forward
/stɛp ˈfɔrwərd/
hành động hoặc thể hiện sự sẵn sàng
call forward
/kɔːl ˈfɔrwərd/
chuyển tiếp cuộc gọi đến số khác
bring someone forward
/brɪŋ ˈsʌmˌwʌn ˈfɔrwərd/
giới thiệu ai đó trong một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp
turn forward
/tɜrn ˈfɔrwərd/
thay đổi hướng để đối diện phía trước
press forward
/prɛs ˈfɔrwərd/
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù khó khăn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · forward
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...