Kho từ › Phrasal verbs · forward › move forward with

move forward with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục phát triển hoặc thực hiện điều gì đó
UK /muːv ˈfɔːrwərd wɪð/ · US /muːv ˈfɔːrwərd wɪð/
to continue to develop or implement something
We need to move forward with our plans for the event.
→ Chúng ta cần tiếp tục với kế hoạch cho sự kiện.
Let's move forward with the proposal.→ Hãy tiến hành với đề xuất này.
Đồng nghĩa
proceed withadvance
Collocations
move forward with a strategymove forward with a decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thể hiện sự tiếp tục trong công việc hoặc kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...