Kho từ › Idioms · money › put a price on something

put a price on something

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
đặt giá trị tiền tệ cho một cái gì đó
UK /pʊt ə praɪs ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /pʊt ə praɪs ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to assign a monetary value to something
It's hard to put a price on happiness.
→ Thật khó để gán giá trị cho hạnh phúc.
Can you put a price on your time?→ Bạn có thể gán giá trị cho thời gian của mình không?
Đồng nghĩa
value somethingassess
Collocations
put a fair price on somethingput a reasonable price on something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về giá trị trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh định giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...