fixed
/fɪkst/ A2
Nghĩa
cố định
tính từ
Định nghĩa · Not changing; stable or unchanging.
“The price is fixed.”Giá cả là cố định.
“The price is fixed for the entire month.”Giá cả được cố định trong suốt tháng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ổn định.