Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang along

/hæŋ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

ở gần hoặc bên cạnh v.

Định nghĩa · to stay close or nearby

“You can hang along while I shop.”Bạn có thể ở gần trong khi tôi mua sắm.

“He likes to hang along with his friends after school.”Anh ấy thích ở gần bạn bè sau giờ học.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong phần viết để làm cho câu văn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn chỉ sự gần gũi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...