Kho từ › Phrasal verbs · along › hang along

hang along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
ở gần hoặc bên cạnh
UK /hæŋ əˈlɔŋ/ · US /hæŋ əˈlɔŋ/
to stay close or nearby
You can hang along while I shop.
→ Bạn có thể ở gần trong khi tôi mua sắm.
He likes to hang along with his friends after school.→ Anh ấy thích ở gần bạn bè sau giờ học.
Đồng nghĩa
stay closestick around
Collocations
hang along for supporthang along with friends
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs trong phần viết để làm cho câu văn phong phú hơn.
Thường dùng khi muốn chỉ sự gần gũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...