hang along
/hæŋ əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
ở gần hoặc bên cạnh
v.
Định nghĩa · to stay close or nearby
“You can hang along while I shop.”Bạn có thể ở gần trong khi tôi mua sắm.
“He likes to hang along with his friends after school.”Anh ấy thích ở gần bạn bè sau giờ học.
Đồng nghĩa
stay closestick around
Cụm hay dùng
hang along for supporthang along with friends
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong phần viết để làm cho câu văn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn chỉ sự gần gũi.