take along with
Nghĩa
Định nghĩa · to bring someone or something with you
“Make sure to take along your ID.”Hãy chắc chắn mang theo chứng minh thư của bạn.
“You can take along your pet to the park.”Bạn có thể mang theo thú cưng của mình đến công viên.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc mang theo đồ vật hoặc người.