Kho từ › Phrasal verbs · along › take along with

take along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó theo
UK /teɪk əˈlɔŋ wɪð/ · US /teɪk əˈlɔŋ wɪð/
to bring someone or something with you
Make sure to take along your ID.
→ Hãy chắc chắn mang theo chứng minh thư của bạn.
You can take along your pet to the park.→ Bạn có thể mang theo thú cưng của mình đến công viên.
Đồng nghĩa
bring alongcarry along
Collocations
take along a friendtake along some food
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc mang theo đồ vật hoặc người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...