Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take along with

/teɪk əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

mang ai đó hoặc cái gì đó theo v.

Định nghĩa · to bring someone or something with you

“Make sure to take along your ID.”Hãy chắc chắn mang theo chứng minh thư của bạn.

“You can take along your pet to the park.”Bạn có thể mang theo thú cưng của mình đến công viên.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc mang theo đồ vật hoặc người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...