Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chat along

/tʃæt əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

nói chuyện thân mật với ai đó v.

Định nghĩa · to talk casually with someone

“We can chat along while we wait.”Chúng ta có thể trò chuyện trong khi chờ đợi.

“She loves to chat along with her friends.”Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ sự trò chuyện thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...