chat along
/tʃæt əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
nói chuyện thân mật với ai đó
v.
Định nghĩa · to talk casually with someone
“We can chat along while we wait.”Chúng ta có thể trò chuyện trong khi chờ đợi.
“She loves to chat along with her friends.”Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè.
Cụm hay dùng
chat along casuallychat along with friends
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ sự trò chuyện thân mật.