Kho từ › Phrasal verbs · along › chat along

chat along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
nói chuyện thân mật với ai đó
UK /tʃæt əˈlɔŋ/ · US /tʃæt əˈlɔŋ/
to talk casually with someone
We can chat along while we wait.
→ Chúng ta có thể trò chuyện trong khi chờ đợi.
She loves to chat along with her friends.→ Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè.
Đồng nghĩa
talkconverse
Collocations
chat along casuallychat along with friends
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Dùng khi muốn chỉ sự trò chuyện thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...