walk along
/wɔk əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
di chuyển bằng chân theo một hướng
v.
Định nghĩa · to move by foot in a direction
“Let's walk along the beach.”Hãy đi dạo dọc bãi biển.
“They walked along the path together.”Họ đi dạo dọc theo con đường cùng nhau.
Cụm hay dùng
walk along the roadwalk along the river
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong phần viết để làm cho câu văn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đi bộ theo một hướng.