a fool and his money are soon parted
Nghĩa
Định nghĩa · People who are careless with money will quickly lose it.
“He bought a luxury car he couldn't afford; a fool and his money are soon parted.”Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi sang trọng mà anh không đủ khả năng; người dại và tiền của họ sẽ sớm chia tay.
“Investing without research? A fool and his money are soon parted.”Đầu tư mà không nghiên cứu? Người dại và tiền của họ sẽ sớm chia tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.
Ghi chú · Dùng để cảnh báo về việc chi tiêu thiếu suy nghĩ.