Kho từ › Idioms · money › a fool and his money are soon parted

a fool and his money are soon parted

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Những người không cẩn thận với tiền sẽ nhanh chóng mất nó.
UK /ə fuːl ənd hɪz ˈmʌni ɑr suːn ˈpɑrtəd/ · US /ə fuːl ənd hɪz ˈmʌni ɑr suːn ˈpɑrtəd/
People who are careless with money will quickly lose it.
He bought a luxury car he couldn't afford; a fool and his money are soon parted.
→ Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi sang trọng mà anh không đủ khả năng; người dại và tiền của họ sẽ sớm chia tay.
Investing without research? A fool and his money are soon parted.→ Đầu tư mà không nghiên cứu? Người dại và tiền của họ sẽ sớm chia tay.
Đồng nghĩa
careless spendingquick loss
Collocations
be a fool with moneypart with money easily
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.
Dùng để cảnh báo về việc chi tiêu thiếu suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...