Kho từ › Idioms · money › take it to the bank

take it to the bank

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Rất chắc chắn về điều gì đó.
UK /teɪk ɪt tu ðə bæŋk/ · US /teɪk ɪt tu ðə bæŋk/
To be very sure about something.
You can take it to the bank; he will arrive on time.
→ Bạn có thể hoàn toàn yên tâm; anh ấy sẽ đến đúng giờ.
If she said she'll help, you can take it to the bank.→ Nếu cô ấy nói sẽ giúp, bạn có thể hoàn toàn yên tâm.
Đồng nghĩa
count on ittrust it
Collocations
take it to the bank as a promisetake it to the bank for sure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi bạn hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...